
Sợi Polyester Shrinkage Yarn
Sợi Polyester Shrinkage Yarn (LS - Low Shrinkage) là sợi PET công nghiệp có độ co nhiệt thấp hơn sợi tenacity thông thường, giúp ổn định kích thước sản phẩm cao su - sợi phức hợp. Giải pháp cân bằng chi phí cho các ứng dụng không đòi hỏi mô đun cao như dòng HMLS.
- Phiếu kiểm định theo lô
- Phản hồi báo giá trong 24h làm việc
- Giao đúng hẹn theo đơn đặt hàng
Tổng quan
Tổng quan
Sợi Polyester Shrinkage Yarn, hay còn gọi là sợi LS (Low Shrinkage - độ co thấp), là dòng sợi polyester công nghiệp được xử lý để giảm độ co rút khi gặp nhiệt so với sợi tenacity phổ thông, nhưng không yêu cầu mô đun cao khắt khe như dòng HMLS chuyên cho lốp xe cao cấp. Đây là lựa chọn cân bằng giữa hiệu năng và chi phí cho các sản phẩm cao su - sợi phức hợp cần độ ổn định kích thước ở mức khá mà không cần đầu tư vào sợi HMLS đắt tiền hơn.
Thành phần và cấu tạo
Sợi được kéo từ hạt nhựa PET nguyên sinh, trải qua công đoạn kéo giãn và định hình nhiệt (heat-setting) ở nhiệt độ và lực căng phù hợp để giảm nội ứng suất còn tồn dư trong cấu trúc phân tử sau kéo sợi - chính nội ứng suất này là nguyên nhân gây co rút khi sợi tiếp xúc nhiệt trong quá trình lưu hóa cao su. So với sợi HMLS, quy trình xử lý nhiệt của sợi LS đơn giản hơn, ít giai đoạn hơn, nên giá thành cũng thấp hơn đáng kể. Sợi có thể được xe săn thành sợi mành hoặc dệt trực tiếp thành vải mành tùy theo yêu cầu ứng dụng.
Ưu điểm và nhược điểm
Ưu điểm
- Độ co nhiệt thấp hơn đáng kể so với sợi polyester tenacity thông thường.
- Giá thành hợp lý hơn sợi HMLS trong khi vẫn cải thiện độ ổn định kích thước.
- Dễ gia công, tương thích tốt với các dây chuyền dệt vải mành hiện có.
- Độ bền kéo vẫn ở mức khá, đáp ứng nhiều ứng dụng công nghiệp phổ thông.
Nhược điểm
- Mô đun đàn hồi thấp hơn sợi HMLS, không phù hợp lốp xe cao cấp hoặc tải nặng.
- Độ ổn định kích thước kém hơn dòng HMLS trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt.
- Không phù hợp các ứng dụng đòi hỏi độ bền mỏi cực cao.
Với mức chi phí hợp lý, Sợi Polyester Shrinkage Yarn phù hợp cho phần lớn sản phẩm cao su công nghiệp phổ thông không yêu cầu thông số kỹ thuật khắt khe như lốp xe cao cấp.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Nguyên liệu | Polyester (PET) xử lý co thấp |
| Denier | 500D – 1500D |
| Độ bền kéo (Tenacity) | 6,5 – 8,0 g/den |
| Độ co nhiệt tự do (177°C/2 phút) | ≈ 5% – 7% |
| Độ giãn đứt | 10% – 15% |
| Xử lý bề mặt | Có thể nhúng keo RFL theo yêu cầu |
| Dạng cung cấp | Sợi mành hoặc vải mành dệt sẵn |
Ứng dụng
- Vải mành gia cường cho sản phẩm cao su phổ thông.
- Băng tải, dây curoa công nghiệp tải trung bình.
- Ống cao su, gioăng phớt kỹ thuật.
- Vải kỹ thuật cần độ ổn định kích thước cơ bản khi gia nhiệt.
Sản phẩm liên quan

Sợi Polyester Tenacity Yarn
Sợi Polyester Tenacity Yarn là sợi PET filament cường lực cao, độ bền kéo vượt trội, kháng UV và hóa chất tốt. Phù hợp sản xuất dây thừng…
Xem chi tiết
Sợi Polyester Modulus Shrinkage Yarn
Sợi Polyester Modulus Shrinkage Yarn (HMLS) là sợi PET công nghiệp có mô đun cao và độ co nhiệt thấp, ổn định kích thước tốt khi lưu hóa…
Xem chi tiết
Sợi Polyester Adhesive Activated Yarn
Sợi Polyester Adhesive Activated Yarn là sợi PET công nghiệp đã được xử lý lớp keo bám dính ngay trong quá trình sản xuất sợi, bám trực…
Xem chi tiết
Sợi Polyester Wick Yarn
Sợi Polyester Wick Yarn là sợi PET được thiết kế với đặc tính mao dẫn (wicking) được kiểm soát, chủ yếu dùng làm bấc dẫn dầu bôi trơn cho ổ…
Xem chi tiếtCần báo giá theo quy cách riêng?
Gửi thông số denier, độ xoắn và khối lượng cuộn — đội kỹ thuật phản hồi trong 24h làm việc.