Bỏ qua để đến nội dung chính
Hotline: 091 6666 779Số 154 Phạm Phú Thứ, Phường Bảy Hiền, TP.HCM
ISO 9001:2015OEKO-TEX®ISO 14001
Sợi carbon & Aramid

Sợi carbon có độ bền kéo cực cao

Sợi carbon có độ bền kéo cực cao (Ultra High Tensile Strength) là dòng sợi carbon cao cấp nhất, chịu lực kéo vượt trội trên từng đơn vị trọng lượng. Ứng dụng trong hàng không vũ trụ, quốc phòng và các kết cấu composite chống đạn, chịu va đập cực hạn.

  • Phiếu kiểm định theo lô
  • Phản hồi báo giá trong 24h làm việc
  • Giao đúng hẹn theo đơn đặt hàng

Tổng quan

Mục lục
  1. 1.Tổng quan
  2. 2.Thành phần và cấu tạo
  3. 3.Ưu điểm và nhược điểm
  4. Ưu điểm
  5. Nhược điểm

Tổng quan

Sợi carbon có độ bền kéo cực cao là phân khúc cao cấp nhất trong họ sợi carbon công nghiệp, được sản xuất với tiêu chuẩn kiểm soát khuyết tật cực kỳ nghiêm ngặt để đạt độ bền kéo vượt trội trên từng đơn vị trọng lượng. Loại sợi này thường chỉ xuất hiện trong các ứng dụng đòi hỏi hiệu năng cực hạn như hàng không vũ trụ, quốc phòng, thiết bị y tế cấy ghép và kết cấu composite chống đạn, nơi mà từng gam trọng lượng tiết kiệm được đều có giá trị lớn.

Thành phần và cấu tạo

Nguyên liệu tiền chất PAN được chọn lọc với độ tinh khiết cực cao, kiểm soát chặt chẽ đường kính filament đồng đều để giảm thiểu khuyết tật vi mô - nguyên nhân chính gây đứt gãy sớm dưới tải trọng kéo. Quy trình oxy hóa và than hóa được thực hiện qua nhiều giai đoạn với biên độ nhiệt độ cực kỳ hẹp, kiểm soát bằng cảm biến chính xác cao, nhằm tối ưu đồng thời cấu trúc tinh thể graphite và giảm tối đa số lượng vi khuyết tật (micro-defects) dọc theo chiều dài sợi, vốn là yếu tố quyết định giới hạn độ bền kéo thực tế của sợi carbon.

Ưu điểm và nhược điểm

Ưu điểm

  • Độ bền kéo trên từng đơn vị trọng lượng thuộc nhóm cao nhất trong các vật liệu công nghiệp.
  • Khả năng hấp thụ năng lượng va đập vượt trội, phù hợp kết cấu chống đạn, chống nổ.
  • Độ tin cậy cao nhờ kiểm soát khuyết tật nghiêm ngặt trong sản xuất.
  • Được các tiêu chuẩn hàng không, quốc phòng khắt khe nhất công nhận.

Nhược điểm

  • Giá thành rất cao, chỉ phù hợp ứng dụng đặc biệt cần hiệu năng cực hạn.
  • Mô đun đàn hồi không phải lúc nào cũng cao tương ứng với độ bền kéo.
  • Nguồn cung rất hạn chế, kiểm soát xuất khẩu nghiêm ngặt tại một số quốc gia.

Thông số kỹ thuật

Thông số Giá trị tham khảo
Tiền chất PAN độ tinh khiết cao, kiểm soát khuyết tật nghiêm ngặt
Mô đun kéo (Tensile Modulus) ≈ 230 – 300 GPa
Độ bền kéo (Tensile Strength) ≈ 6.000 – 7.000 MPa
Độ giãn đứt ≈ 2% – 2,3%
Tỷ trọng riêng ≈ 1,78 – 1,81 g/cm³
Số filament/bó (tow) 3K, 6K, 12K
Dạng cung cấp Sợi thô (tow), prepreg theo yêu cầu kỹ thuật

Ứng dụng

  • Kết cấu hàng không vũ trụ, vệ tinh, tên lửa.
  • Thiết bị quốc phòng, composite chống đạn, chống nổ.
  • Thiết bị y tế cấy ghép đòi hỏi độ bền và độ nhẹ cực hạn.
  • Kết cấu đua xe thể thao đỉnh cao (Công thức 1, du thuyền đua).

Cần báo giá theo quy cách riêng?

Gửi thông số denier, độ xoắn và khối lượng cuộn — đội kỹ thuật phản hồi trong 24h làm việc.