Bỏ qua để đến nội dung chính
Hotline: 091 6666 779Số 154 Phạm Phú Thứ, Phường Bảy Hiền, TP.HCM
ISO 9001:2015OEKO-TEX®ISO 14001
Sợi Polypropylene công nghiệp

Sợi PP BCF

Sợi PP BCF (Bulked Continuous Filament) là sợi polypropylene được xử lý làm xù để tăng độ phồng và độ che phủ bề mặt, khác với sợi PP thẳng thông thường. Là nguyên liệu chính để dệt/dệt kim thảm trải sàn, thảm ô tô và cỏ nhân tạo.

  • Phiếu kiểm định theo lô
  • Phản hồi báo giá trong 24h làm việc
  • Giao đúng hẹn theo đơn đặt hàng

Tổng quan

Mục lục
  1. 1.Tổng quan
  2. 2.Thành phần và cấu tạo
  3. 3.Ưu điểm và nhược điểm
  4. Ưu điểm
  5. Nhược điểm

Tổng quan

Sợi PP BCF (Bulked Continuous Filament - sợi filament liên tục được làm xù) là dòng sợi polypropylene được xử lý qua công đoạn tạo xoăn nhiệt (texturizing) để tăng độ phồng, độ đàn hồi và diện tích che phủ bề mặt so với sợi PP thẳng thông thường. Nhờ đặc tính này, sợi BCF trở thành nguyên liệu chủ lực trong ngành sản xuất thảm trải sàn, thảm ô tô và cỏ nhân tạo, nơi cần bề mặt dày, mềm và che phủ tốt với lượng nguyên liệu tối ưu.

Thành phần và cấu tạo

Sợi được kéo từ hạt nhựa PP nguyên sinh thành nhiều filament liên tục, sau đó đưa qua buồng xử lý nhiệt và khí nén để tạo hiệu ứng xoăn, phồng (bulking/texturizing) ngay trên dây chuyền kéo sợi liên tục (spin-draw-texturize), khác với quy trình texturize riêng biệt của một số loại sợi khác. Quá trình này làm tăng thể tích biểu kiến của sợi mà không cần tăng khối lượng nguyên liệu, đồng thời cải thiện độ đàn hồi phục hồi sau khi bị nén (quan trọng với thảm chịu bước chân đi lại thường xuyên).

Ưu điểm và nhược điểm

Ưu điểm

  • Độ phồng và độ che phủ cao, tiết kiệm nguyên liệu so với sợi thẳng thông thường.
  • Độ đàn hồi phục hồi tốt sau khi bị nén, phù hợp thảm chịu bước chân nhiều.
  • Giá thành thấp hơn sợi nylon hay polyester cùng ứng dụng thảm.
  • Kháng ẩm, kháng nấm mốc tốt, phù hợp khí hậu nóng ẩm.

Nhược điểm

  • Độ bền mài mòn thấp hơn sợi nylon BCF trong ứng dụng thảm cao cấp.
  • Khả năng phục hồi hình dạng sau nén lâu dài kém hơn nylon.
  • Ít lựa chọn màu sắc rực rỡ hơn do hạn chế trong công nghệ nhuộm PP.

Thông số kỹ thuật

Thông số Giá trị tham khảo
Nguyên liệu Polypropylene (PP) nguyên sinh
Denier tổng (total denier) 1200D – 6000D (tùy sản phẩm thảm)
Độ phồng (bulk) Cao hơn sợi PP thẳng cùng denier
Tỷ trọng riêng ≈ 0,91 g/cm³
Màu sắc Trắng nguyên sinh hoặc nhuộm màu theo yêu cầu
Quy cách Cuộn ống lớn theo dây chuyền dệt thảm

Ứng dụng

  • Thảm trải sàn dân dụng và thương mại.
  • Thảm lót sàn ô tô.
  • Cỏ nhân tạo (sợi lá cỏ) cho sân thể thao, sân vườn.
  • Thảm chùi chân, thảm công nghiệp giá thành thấp.

Cần báo giá theo quy cách riêng?

Gửi thông số denier, độ xoắn và khối lượng cuộn — đội kỹ thuật phản hồi trong 24h làm việc.