
Sợi PP Cường độ cao
Sợi PP cường độ cao là sợi polypropylene công nghiệp có tỷ trọng nhẹ nhất trong các loại sợi tổng hợp thông dụng, nổi được trên mặt nước, kháng hóa chất và độ ẩm tốt. Giá thành thấp, dùng rộng rãi làm dây thừng hàng hải, bao dệt và vải địa kỹ thuật.
- Phiếu kiểm định theo lô
- Phản hồi báo giá trong 24h làm việc
- Giao đúng hẹn theo đơn đặt hàng
Tổng quan
Tổng quan
Sợi PP cường độ cao là sợi polypropylene (PP) công nghiệp được kéo và định hướng để tăng độ bền kéo so với sợi PP dân dụng thông thường. Đặc điểm nổi bật nhất của sợi PP so với các loại sợi tổng hợp khác là tỷ trọng cực nhẹ (khoảng 0,91 g/cm³, nhẹ hơn cả nước), nên sản phẩm làm từ sợi PP có thể nổi trên mặt nước - lợi thế lớn cho dây thừng hàng hải và lưới nuôi trồng thủy sản. Đây cũng là loại sợi tổng hợp có giá thành thấp nhất trong các loại sợi công nghiệp phổ biến hiện nay.
Thành phần và cấu tạo
Sợi được kéo từ hạt nhựa polypropylene nguyên sinh, một loại polyolefin có cấu trúc phân tử mạch thẳng đơn giản gồm các đơn vị propylene lặp lại. Nhờ cấu trúc hóa học không phân cực, sợi PP gần như không hút ẩm (hồi ẩm gần bằng 0%) và kháng được hầu hết axit, kiềm và dung môi thông thường ở nồng độ trung bình. Sợi filament sau khi kéo được xe săn thành sợi nhiều lớp hoặc dệt trực tiếp thành bao bì, lưới hoặc vải địa kỹ thuật tùy theo mục đích sử dụng cuối cùng.
Ưu điểm và nhược điểm
Ưu điểm
- Tỷ trọng cực nhẹ, nổi trên mặt nước, giảm trọng lượng sản phẩm cuối.
- Giá thành thấp nhất trong các loại sợi tổng hợp công nghiệp phổ biến.
- Không hút ẩm, kháng hóa chất và nấm mốc tốt.
- Không bị mục, không bị vi sinh vật phân hủy trong môi trường ẩm ướt.
Nhược điểm
- Độ bền kéo thấp hơn polyester hay nylon cùng phân khúc cường lực cao.
- Kém bền dưới tia UV nếu không có phụ gia ổn định ánh sáng.
- Chịu nhiệt kém, mềm hóa ở nhiệt độ tương đối thấp (khoảng 150-160°C).
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Nguyên liệu | Polypropylene (PP) nguyên sinh |
| Denier | 500D – 3000D (tùy đơn hàng) |
| Độ bền kéo (Tenacity) | 5,5 – 7,0 g/den |
| Độ giãn đứt | 15% – 25% |
| Tỷ trọng riêng | ≈ 0,91 g/cm³ (nổi trên nước) |
| Nhiệt độ nóng chảy | ≈ 160°C – 170°C |
| Hồi ẩm | ≈ 0% (gần như không hút ẩm) |
Ứng dụng
- Dây thừng hàng hải, dây neo tàu thuyền (nổi trên mặt nước).
- Bao dệt PP (bao xi măng, bao phân bón, bao gạo).
- Vải địa kỹ thuật, gia cố nền đường và bờ kè.
- Lưới nông nghiệp, lưới che nắng, dây buộc nông sản.
- Thảm sợi PP, chiếu nhựa dân dụng.
Sản phẩm liên quan

Sợi PP Đơn sợi
Sợi PP đơn sợi (monofilament) là một sợi filament polypropylene liên tục duy nhất, không bện từ nhiều sợi nhỏ, cho độ cứng cáp và độ đàn…
Xem chi tiết
Sợi PP Đa sợi thông thường
Sợi PP đa sợi thông thường (multifilament) gồm nhiều filament nhỏ bện hoặc xe săn lại với nhau, mềm mại và dễ dệt hơn sợi đơn. Dùng phổ…
Xem chi tiết
Sợi PP BCF
Sợi PP BCF (Bulked Continuous Filament) là sợi polypropylene được xử lý làm xù để tăng độ phồng và độ che phủ bề mặt, khác với sợi PP thẳng…
Xem chi tiếtCần báo giá theo quy cách riêng?
Gửi thông số denier, độ xoắn và khối lượng cuộn — đội kỹ thuật phản hồi trong 24h làm việc.