
Sợi Nomex
Sợi Nomex là sợi meta-aramid do DuPont phát triển từ thập niên 1960, nổi bật với khả năng chống cháy tự nhiên, không nóng chảy hay nhỏ giọt khi gặp lửa. Dùng phổ biến để may trang phục bảo hộ chống cháy, túi lọc khí nóng và vật liệu cách điện - cách nhiệt.
- Phiếu kiểm định theo lô
- Phản hồi báo giá trong 24h làm việc
- Giao đúng hẹn theo đơn đặt hàng
Tổng quan
Tổng quan
Sợi Nomex là sợi meta-aramid do DuPont phát triển và thương mại hóa lần đầu vào cuối thập niên 1960, khác với para-aramid (Kevlar, Twaron) ở cấu trúc phân tử và cơ chế bảo vệ. Thay vì tập trung vào độ bền kéo cực cao, Nomex ưu tiên khả năng chịu nhiệt và chống cháy vượt trội, không nóng chảy hay nhỏ giọt khi tiếp xúc lửa trực tiếp - đặc tính sống còn đối với trang phục bảo hộ cho lính cứu hỏa, thợ hàn và công nhân ngành điện.
Thành phần và cấu tạo
Nomex thuộc nhóm meta-aramid (MPD-I, poly-metaphenylene isophthalamide), có cấu trúc phân tử dạng zig-zag khác với mạch thẳng cứng của para-aramid, khiến sợi có độ bền và mô đun thấp hơn Kevlar hay Twaron nhưng bù lại mềm dẻo hơn, dễ dệt thành vải may mặc hơn. Cấu trúc phân tử không kết tinh cao (non-crystalline) của meta-aramid khiến sợi dẫn nhiệt kém hơn para-aramid, nhờ vậy cách nhiệt tốt hơn và bảo vệ người mặc khỏi luồng nhiệt đột ngột từ hồ quang điện hoặc lửa bùng phát nhanh (flash fire).
Ưu điểm và nhược điểm
Ưu điểm
- Chống cháy tự nhiên, không cần xử lý phụ gia chống cháy bên ngoài.
- Không nóng chảy hay nhỏ giọt khi gặp lửa, giảm nguy cơ bỏng nặng.
- Chịu nhiệt liên tục tốt, ổn định tính chất cơ lý ở nhiệt độ cao trong thời gian dài.
- Mềm dẻo, dễ dệt thành vải may trang phục bảo hộ thoải mái khi mặc.
Nhược điểm
- Độ bền kéo và mô đun thấp hơn nhiều so với para-aramid (Kevlar, Twaron).
- Giá thành cao hơn vải bảo hộ thông thường không chống cháy.
- Cần giặt và bảo quản đúng cách để giữ tính năng chống cháy lâu dài.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Loại sợi | Meta-aramid (MPD-I) |
| Nhà sản xuất gốc | DuPont (Hoa Kỳ) |
| Chịu nhiệt liên tục | ≈ 200°C không suy giảm đáng kể |
| Nhiệt độ phân hủy | ≈ 370°C – 430°C (không nóng chảy) |
| Độ giãn đứt | ≈ 20% – 30% (cao hơn para-aramid) |
| Tỷ trọng riêng | ≈ 1,38 g/cm³ |
Ứng dụng
- Trang phục bảo hộ chống cháy cho lính cứu hỏa, thợ hàn, công nhân điện.
- Túi lọc khí nóng công nghiệp, thay thế amiăng.
- Vật liệu cách điện - cách nhiệt trong động cơ, máy biến áp.
- Nội thất cabin máy bay thương mại (yêu cầu chống cháy nghiêm ngặt).
Sản phẩm liên quan
Sợi carbon mô đun chuẩn
Sợi carbon mô đun chuẩn (Standard Modulus - SM) là loại sợi carbon phổ biến và kinh tế nhất trong họ sợi carbon, cân bằng tốt giữa độ bền…
Xem chi tiếtSợi carbon mô đun trung gian
Sợi carbon mô đun trung gian (Intermediate Modulus - IM) có độ bền kéo và độ cứng cao hơn đáng kể so với dòng mô đun chuẩn. Ứng dụng trong…
Xem chi tiếtSợi carbon có độ bền kéo cực cao
Sợi carbon có độ bền kéo cực cao (Ultra High Tensile Strength) là dòng sợi carbon cao cấp nhất, chịu lực kéo vượt trội trên từng đơn vị…
Xem chi tiếtSợi Aramid (ALKEX)
Sợi Aramid ALKEX là sợi para-aramid cường lực cao do Hyosung phát triển, độ bền gấp khoảng 5 lần thép cùng trọng lượng. Ứng dụng trong áo…
Xem chi tiếtCần báo giá theo quy cách riêng?
Gửi thông số denier, độ xoắn và khối lượng cuộn — đội kỹ thuật phản hồi trong 24h làm việc.