Bỏ qua để đến nội dung chính
Hotline: 091 6666 779Số 154 Phạm Phú Thứ, Phường Bảy Hiền, TP.HCM
ISO 9001:2015OEKO-TEX®ISO 14001
Sợi Nylon công nghiệp

Sợi Nylon 66 Tenacity Yarn

Sợi Nylon 66 Tenacity Yarn là sợi polyamide 66 (PA66) cường lực cao, chịu nhiệt và độ ổn định kích thước tốt hơn Nylon 6. Thường dùng cho dây đai an toàn, túi khí ô tô, dây thừng cao cấp và các sản phẩm công nghiệp đòi hỏi độ bền vượt trội.

  • Phiếu kiểm định theo lô
  • Phản hồi báo giá trong 24h làm việc
  • Giao đúng hẹn theo đơn đặt hàng

Tổng quan

Mục lục
  1. 1.Tổng quan
  2. 2.Thành phần và cấu tạo
  3. 3.Ưu điểm và nhược điểm
  4. Ưu điểm
  5. Nhược điểm

Tổng quan

Sợi Nylon 66 Tenacity Yarn là sợi polyamide 66 (PA66) công nghiệp cường lực cao, được tổng hợp từ hexamethylenediamine và axit adipic. So với Nylon 6, sợi Nylon 66 có nhiệt độ nóng chảy cao hơn, mô đun đàn hồi lớn hơn và khả năng chống biến dạng dưới tải trọng kéo dài (creep resistance) tốt hơn, nên thường được lựa chọn cho các ứng dụng cao cấp đòi hỏi độ bền và độ ổn định vượt trội như dây đai an toàn ô tô, túi khí và dây thừng chịu tải lớn trong điều kiện khắc nghiệt.

Thành phần và cấu tạo

Polymer PA66 có cấu trúc phân tử đối xứng hơn PA6, tạo liên kết hydro chặt chẽ hơn giữa các mạch polymer, dẫn đến độ kết tinh và nhiệt độ nóng chảy cao hơn đáng kể. Sợi filament sau khi kéo được xử lý định hướng nhiệt nhiều giai đoạn để tối ưu độ bền và độ ổn định kích thước trước khi xe săn thành sợi công nghiệp. Nhờ cấu trúc phân tử này, sợi Nylon 66 giữ được tính chất cơ lý ổn định hơn trong môi trường nhiệt độ cao kéo dài so với Nylon 6.

Ưu điểm và nhược điểm

Ưu điểm

  • Chịu nhiệt tốt hơn Nylon 6, ổn định ở nhiệt độ hoạt động cao hơn.
  • Mô đun đàn hồi cao, chống biến dạng dưới tải trọng kéo dài tốt hơn.
  • Độ bền kéo và độ bền mỏi cao, phù hợp ứng dụng an toàn cao cấp.
  • Độ ổn định kích thước tốt hơn trong điều kiện nhiệt độ thay đổi.

Nhược điểm

  • Giá thành thường cao hơn Nylon 6 do quy trình tổng hợp phức tạp hơn.
  • Khó nhuộm màu hơn, cần điều kiện nhuộm khắt khe hơn Nylon 6.
  • Hút ẩm tương đương Nylon 6, vẫn cần lưu ý bảo quản tránh ẩm.

Thông số kỹ thuật

Thông số Giá trị tham khảo
Nguyên liệu Polyamide 66 (PA66)
Denier 210D – 2100D (tùy đơn hàng)
Độ bền kéo (Tenacity) 8,5 – 9,8 g/den
Độ giãn đứt 16% – 22%
Nhiệt độ nóng chảy ≈ 255°C – 265°C
Hồi ẩm (moisture regain) ≈ 4% – 4,5%
Tỷ trọng riêng ≈ 1,14 g/cm³
Màu sắc Trắng nguyên sinh hoặc nhuộm theo yêu cầu

Ứng dụng

  • Dây đai an toàn, túi khí ô tô cao cấp.
  • Dây thừng, dây cáp chịu tải lớn trong điều kiện khắc nghiệt.
  • Lưới và vải kỹ thuật cần độ ổn định nhiệt cao.
  • Dù thiết bị bay, dây leo núi chuyên dụng.
  • Vải kỹ thuật cho hàng không, quân sự.

Cần báo giá theo quy cách riêng?

Gửi thông số denier, độ xoắn và khối lượng cuộn — đội kỹ thuật phản hồi trong 24h làm việc.